Vì sao thị trường cổ phiếu không hoảng loạn trước cuộc đối đầu Trump-Fed?
Các nhà đầu tư có lý do để lo lắng sau tin tức cuộc điều tra hình sự nhắm vào Chủ tịch Fed Jerome Powell. Tuy nhiên, một nghiên cứu cho thấy tính độc lập của ngân hàng trung ương ảnh hưởng đến thị trường cổ phiếu ít hơn nhiều so với suy nghĩ thông thường.
Tổng thống Donald Trump và Chủ tịch Fed Jerome Powell
|
Chủ tịch Fed Jerome Powell đã có thông điệp thẳng thắn vào tối ngày 11/01. Bộ Tư pháp Mỹ đã gửi cho Fed trát đòi bồi thẩm đoàn kèm mối đe dọa cáo trạng hình sự. Cáo buộc liên quan đến lời khai của ông Powell trước Ủy ban Ngân hàng Thượng viện năm ngoái.
Chủ tịch Fed Powell khẳng định cuộc điều tra không thực sự liên quan đến lời khai đó hay dự án cải tạo lâu dài tại trụ sở Fed ở Washington. Trong thông điệp video, ông nói đây chỉ là “cái cớ” để buộc Fed phải làm theo yêu cầu giảm lãi suất của Tổng thống Trump. Nói ngắn gọn, ông Trump không muốn một Fed độc lập.
Các nhà theo dõi thị trường đã chuẩn bị cho một phản ứng mạnh mẽ. Các chuyên gia cảnh báo nhà đầu tư toàn cầu có thể xem xét lại niềm tin vào các thể chế Mỹ. Một số nói về giao dịch “bán tháo tài sản Mỹ” (Sell America) rộng lớn hơn vì nếu Nhà Trắng có thể tác động Fed, nhà đầu tư có thể đòi hỏi phần bù rủi ro cao hơn cho tài sản Mỹ.
Krishna Guha, Trưởng chiến lược chính sách toàn cầu và ngân hàng trung ương tại Evercore ISI, đã nắm bắt nỗi sợ này trong ghi chú tối ngày 11/01: “Đây rõ ràng là rủi ro”.
Tuy nhiên, điều đó không xảy ra. Thị trường hầu như không phản ứng. S&P 500, Dow Jones và Nasdaq giảm vào đầu phiên, nhưng rồi lại quay đầu tăng khi khép phiên ngày 12/01. Cựu Chủ tịch Fed và cựu Bộ trưởng Tài chính Janet Yellen nói nhà đầu tư nên “lo lắng”, nhưng lo lắng không chuyển thành bán tháo.
Đây không phải lần đầu Trump xung đột với Powell. Những lần trước ít gây tác động. Gần đây, tòa án đã chặn nỗ lực loại bỏ Thống đốc Fed Lisa Cook.
Hai thượng nghị sĩ Cộng hòa Lisa Murkowski (Alaska) và Thom Tillis (North Carolina) tuyên bố sẽ chặn bất kỳ ứng viên Fed mới nào cho đến khi cuộc điều tra kết thúc. Đảng Cộng hòa nắm giữ 53 ghế Thượng viện trong khi chỉ cần 51 phiếu để xác nhận. Điều này cho thấy một số “hành lang bảo vệ” vẫn đang hoạt động.
Có một lý do khác giải thích tại sao phản ứng thị trường yếu ớt đến vậy. Lịch sử cho thấy áp lực lên Fed không tự động gây tổn hại cho cổ phiếu.
Bằng chứng đến từ Chỉ số Áp lực Fed-Tổng thống (FPPI). Chỉ số này do Yosef Bonaparte, Giáo sư tài chính tại Đại học Colorado Denver, tạo ra. Ông Bonaparte công bố nghiên cứu năm 2025 sau khi phân tích gần 69,000 bài báo từ năm 1980, với mục đích đo lượng áp lực công khai mà Tổng thống đặt lên Fed, rồi xem thị trường phản ứng ra sao.
Biến động cho thấy một phần câu chuyện. Dao động thị trường có xu hướng tăng khi áp lực tăng. Ông Bonaparte cho rằng điều này phản ánh sự bất định, không phải hoảng loạn. Giá cổ phiếu rung lắc trong khi chờ xem xung đột được giải quyết như thế nào và liệu sự hỗ trợ thể chế cho Fed có được duy trì.
“Áp lực tăng biến động, nhưng không nhất thiết làm giảm hiệu suất đầu tư”, ông Bonaparte nói.
Hiệu suất đầu tư cho thấy phần còn lại. Trung bình, lợi nhuận cổ phiếu cao hơn một chút khi áp lực lên ngân hàng trung ương tăng. Tuy nhiên, lợi ích tập trung ở các công ty nhỏ hơn. Cổ phiếu vốn hóa lớn hầu như không phản ứng theo nghiên cứu của Bonaparte.
Giải thích điều này không phức tạp. Áp lực chính trị hầu như luôn hướng tới việc thúc đẩy thị trường tăng, do đó thường báo hiệu chính sách tiền tệ nới lỏng phía trước. Khi Tổng thống Mỹ cố gắng tác động Fed, nhà đầu tư có thể kỳ vọng lãi suất sẽ thấp hơn hoặc việc thắt chặt tiền tệ bị hoãn lại. Lãi suất thấp hơn có xu hướng đẩy giá cổ phiếu lên, đặc biệt đối với các công ty nhỏ và những doanh nghiệp nhạy cảm với lãi suất.
Nghiên cứu của ông Bonaparte phát hiện rằng những giai đoạn áp lực cao thường được theo sau bởi kỳ vọng về lãi suất ngắn hạn thấp hơn trong các tháng tiếp theo.
Chỉ số này khớp với các sự kiện lịch sử gần đây, tăng vọt trong những giai đoạn căng thẳng giữa Nhà Trắng và ngân hàng trung ương Mỹ. Bao gồm cuộc suy thoái đầu những năm 2000, khủng hoảng tài chính 2008 và đợt lạm phát sau đại dịch.
Nhưng mức tăng lớn nhất xuất hiện trong những năm ông Trump làm Tổng thống. Chỉ số FPPI tăng mạnh trong nhiệm kỳ đầu và cao hơn nữa trong nhiệm kỳ thứ hai. Tính theo mức trung bình hàng tháng, ông Trump gây áp lực lên Fed gần gấp đôi so với cựu Tổng thống Biden và gấp 7 lần so với cựu Tổng thống Reagan, theo dữ liệu tính đến tháng 7/2025.
Chống lại Fed
Áp lực của Tổng thống đối với Fed nhìn chung đã gia tăng qua các năm, nhưng Trump đã đưa nó lên mức đỉnh mới.
Diễn biến chỉ số Áp lực Fed-Tổng thống (FPPI).
|
Việc Tổng thống gây áp lực lên Fed không phải điều mới. Lyndon Johnson thúc đẩy mạnh chương trình kinh tế của John F. Kennedy (JFK), ký cắt giảm thuế lớn năm 1964 và ép Fed giữ lãi suất thấp để hỗ trợ tăng trưởng. Năm 1965, ông Johnson có cuộc gặp mặt đầy căng thẳng với Chủ tịch Fed William McChesney Martin tại trang trại Texas.
Tháng 3/1971, khi lạm phát ở mức 4.7%, Richard Nixon chỉ đạo Chủ tịch Fed Arthur Burns nới lỏng chính sách tiền tệ để “kích thích” nền kinh tế trước bầu cử Tổng thống năm 1972. Thị trường cổ phiếu tăng vài tháng, sau đó lao dốc khi suy thoái sâu do lạm phát và thị trường giá xuống bắt đầu.
Các diễn biến này nằm ngoài khung thời gian FPPI nhưng nhấn mạnh điểm cốt lõi: Áp lực chính trị lên Fed không hiếm và có ảnh hưởng đáng kể.
Tuy nhiên, đây không phải lập luận cho Fed ít độc lập hơn. Sẽ có những đánh đổi: Áp lực chính trị làm tăng bất ổn kinh tế và có thể khiến trái phiếu Chính phủ Mỹ khó bán hơn. Không có gì lạ khi Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent được cho là không hài lòng về cuộc điều tra.
Nghiên cứu của ông Bonaparte cũng cho thấy áp lực có thể nâng kỳ vọng lạm phát. Theo thời gian, điều này có rủi ro làm tổn hại uy tín. Ở Thổ Nhĩ Kỳ, nơi ngân hàng trung ương dưới sự kiểm soát của Tổng thống Erdogan (bạn của Tổng thống Trump), lạm phát tràn lan, đạt đỉnh 85% tháng 10/2022 và vẫn trên 30% hiện tại.
Vũ Hạo
Vietstock.vn
GoonTrading Đánh giá Broker